bạc, tiền
On'yomi (音読み)
- ギン
Kun'yomi (訓読み)
- しろがね
Về kanji này
Kanji 「銀」 có nghĩa chính là bạc, và thường được sử dụng để chỉ cả tiền bạc. Nó thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến gồm 銀色 (ぎんいろ), có nghĩa là màu bạc, dùng để mô tả màu sắc ánh kim; 銀行 (ぎんこう), nghĩa là ngân hàng, nơi lưu giữ và giao dịch tiền bạc; và 銀魂 (ぎんたま), dịch là linh hồn bạc, là tên một bộ anime nổi tiếng. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người ta thường liên tưởng đến giá trị và sự quý giá, không chỉ trong nghĩa vật chất mà còn trong văn hóa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
銀の指輪を持っています。
Tôi có một chiếc nhẫn bạc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- silver, money
- Tiếng Việt
- bạc, tiền
- 日本語
- 銀, お金
- 한국어
- 은, 돈
- 中文
- 银, 钱
- id
- perak, uang
- th
- เงิน, เงินทอง
- es
- plata, dinero
- fr
- argent, monnaie
- de
- Silber, Geld
- pt
- prata, dinheiro
Từ ghép phổ biến
- 銀色silver color
- 銀行bank
- 銀魂silver soul
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.