lớn, to
On'yomi (音読み)
- ダイ
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
- おお.きい
- おお.いに
Về kanji này
Kanji 「大」 có nghĩa chính là "to lớn" hoặc "vĩ đại". Nó thường được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ "おおきい" (to lớn). Trong tiếng Nhật, nó xuất hiện trong nhiều từ ghép phổ biến như "大人" (おとな), nghĩa là người lớn hay người trưởng thành; "大会" (たいかい), nghĩa là đại hội hoặc giải đấu; và "大好き" (だいすき), nghĩa là rất thích hay yêu thích. Một lưu ý nhỏ là trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn viết, kanji này thường đứng đầu trong các từ ghép để nhấn mạnh sự quan trọng hoặc kích thước lớn của đối tượng được nói đến.
Câu ví dụ
彼は大きな犬が好き。
Anh ấy thích chó to.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- big, large
- Tiếng Việt
- lớn, to
- 日本語
- 大きい, 大きさ
- 한국어
- 큰
- 中文
- 大
- id
- besar
- th
- ใหญ่
- es
- grande
- fr
- grand
- de
- groß
- pt
- grande
Từ ghép phổ biến
- 大人おとなadult
- 大会たいかいtournament, contest
- 大好きだいすきto love, like very much
- 大事だいじimportant, valuable
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.