Quay lại từ điển
JLPT N53画 · 3 nétbộ thủ 大lớp 1tần suất #150

lớn, to

On'yomi (音読み)

  • ダイ
  • タイ

Kun'yomi (訓読み)

  • おお.きい
  • おお.いに

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn, biểu trưng cho sự vĩ đại, nổi bật giữa khung cảnh thiên nhiên.

Về kanji này

Kanji 「大」 có nghĩa chính là "to lớn" hoặc "vĩ đại". Nó thường được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ "おおきい" (to lớn). Trong tiếng Nhật, nó xuất hiện trong nhiều từ ghép phổ biến như "大人" (おとな), nghĩa là người lớn hay người trưởng thành; "大会" (たいかい), nghĩa là đại hội hoặc giải đấu; và "大好き" (だいすき), nghĩa là rất thích hay yêu thích. Một lưu ý nhỏ là trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn viết, kanji này thường đứng đầu trong các từ ghép để nhấn mạnh sự quan trọng hoặc kích thước lớn của đối tượng được nói đến.

Câu ví dụ

  • 彼は大きな犬が好き。

    Anh ấy thích chó to.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
big, large
Tiếng Việt
lớn, to
日本語
大きい, 大きさ
한국어
中文
id
besar
th
ใหญ่
es
grande
fr
grand
de
groß
pt
grande

Từ ghép phổ biến

  • 大人おとなadult
  • 大会たいかいtournament, contest
  • 大好きだいすきto love, like very much
  • 大事だいじimportant, valuable

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.