Quay lại từ điển
JLPT N54画 · 4 nétbộ thủ 日lớp 1tần suất #1

ngày, mặt trời, Nhật Bản

On'yomi (音読み)

  • ニチ
  • ジツ

Kun'yomi (訓読み)

  • -び
  • -か

Gợi nhớ

Ánh nắng mặt trời chiếu sáng mỗi ngày, gợi nhớ về sự rực rỡ của Nhật Bản.

Về kanji này

Kanji 「日」 có nghĩa chính là 'ngày', 'mặt trời' và 'Nhật Bản'. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ. Ví dụ, từ 'hôm nay' được viết là 今日 (きょう), hay 'mỗi ngày' là 毎日 (まいにち), và 'Nhật Bản' là 日本 (にほん). Khi nói đến thời gian và ngày tháng, 「日」 thường rất quan trọng, ví dụ như để chỉ các ngày trong tuần. Lưu ý rằng trong cách phát âm, nó có thể được đọc là 'ひ' khi dùng trong các ngữ cảnh khác như ngày. 「日」 là một kanji cơ bản nên rất hay gặp trong đời sống hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 今日は日曜日です。

    Hôm nay là Chủ nhật.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
day, sun, Japan
Tiếng Việt
ngày, mặt trời, Nhật Bản
日本語
ひ, たいよう, にほん
한국어
날, 해, 일본
中文
日, 太阳, 日本
id
hari
th
วัน
es
día
fr
jour
de
Tag
pt
dia

Từ ghép phổ biến

  • 今日きょうtoday
  • 毎日まいにちevery day
  • 日本にほんJapan

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.