năm
On'yomi (音読み)
- ネン
- トシ
Kun'yomi (訓読み)
- とし
Về kanji này
Kanji「年」có nghĩa chính là "năm". Khi sử dụng, nó có thể là danh từ hoặc là phần của động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 年齢 (ねんれい), có nghĩa là "tuổi", 今年 (ことし), có nghĩa là "năm nay", và 来年 (らいねん), nghĩa là "năm sau". Còn từ 去年 (きょねん) là "năm trước". Khi học kanji này, bạn nên nhớ rằng nó không chỉ thể hiện thời gian mà còn liên quan đến tuổi tác và sự trưởng thành của con người. Do đó, việc nắm vững kanji này sẽ giúp bạn trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
今年は良い年です。
Năm nay là một năm tốt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- year
- Tiếng Việt
- năm
- 日本語
- 年
- 한국어
- 년
- 中文
- 年
- id
- tahun
- th
- ปี
- es
- año
- fr
- an
- de
- Jahr
- pt
- ano
Từ ghép phổ biến
- 年齢age
- 今年this year
- 来年next year
- 去年last year
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Danh Sách Kanji JLPT N5: ~100 Chữ Cần Để Đậu
JLPT N5 kiểm tra khoảng 100 kanji. Đây là danh sách đầy đủ theo chủ đề cùng cách đọc xuất hiện trong đề.
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.