dài, trưởng
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- なが.い
- おさ
Về kanji này
Kanji「長」có nghĩa chính là "dài" hoặc "lãnh đạo". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một tính từ (ví dụ như trong từ "長い" - "nagai" có nghĩa là "dài") hoặc như một danh từ chỉ người lãnh đạo, chẳng hạn như trong từ "社長" ("shachou" - giám đốc công ty). Một từ khác là "長男" ("chounan" - con trai cả). Mặc dù「長」có thể được dùng khi nói về chiều dài vật lý, nó cũng có thể chỉ vị trí đứng đầu trong một tổ chức. Một lưu ý nhỏ là khi nói về thời gian, người ta thường sử dụng「長」để diễn đạt những khoảng thời gian dài hơn.
Câu ví dụ
彼の髪は長いです。
Tóc của anh ấy dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- long, leader
- Tiếng Việt
- dài, trưởng
- 日本語
- ながい, ちょう
- 한국어
- 긴
- 中文
- 长
- id
- panjang
- th
- ยาว
- es
- largo
- fr
- long
- de
- lang
- pt
- longo
Từ ghép phổ biến
- 長いながいlong
- 社長しゃちょうcompany president
- 長男ちょうなん eldest son
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.