năm
On'yomi (音読み)
- ゴ
Kun'yomi (訓読み)
- いつ.つ
Về kanji này
Kanji 「五」 có nghĩa chính là "năm". Thường được sử dụng như một danh từ. Trong tiếng Nhật, từ này thường thấy trong nhiều từ ghép như 五つ (いつつ), có nghĩa là "năm vật"; 五日 (いつか) là "ngày mồng năm"; 午後 (ごご) có nghĩa là "buổi chiều"; và 五人 (ごにん) có nghĩa là "năm người". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhớ rằng nó không chỉ biểu thị số lượng mà còn là một phần quan trọng trong việc chỉ thời gian và đếm người hay vật. Lưu ý rằng khi đọc, kanji này có cả cách đọc âm Sino-Nhật và các cách đọc gốc Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私は五歳です。
Tôi năm tuổi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- five
- Tiếng Việt
- năm
- 日本語
- 五
- 한국어
- 다섯
- 中文
- 五
- id
- lima
- th
- ห้า
- es
- cinco
- fr
- cinq
- de
- fünf
- pt
- cinco
Từ ghép phổ biến
- 五つfive (items)
- 五日the fifth day
- 午後afternoon
- 五人five people
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.