JLPT N53画 · 3 nétbộ thủ 子lớp 1tần suất #350
đứa trẻ, con cái
On'yomi (音読み)
- シ
- ス
Kun'yomi (訓読み)
- こ
- ね
Về kanji này
Kanji 「子」 có nghĩa chính là "trẻ em" hoặc "con cái". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình có thể kể đến là 子供 (こども) có nghĩa là "trẻ em", 女子 (じょし) nghĩa là "cô gái", và 男子 (だんし) có nghĩa là "cậu bé". Ngoài ra, 子犬 (こいぬ) có nghĩa là "chó con" cũng là một ví dụ thú vị. Lưu ý rằng trong văn cảnh đời sống hằng ngày, kanji này thường mang lại cảm giác gần gũi và thân thuộc, vì nó liên quan trực tiếp đến trẻ em và gia đình.
Câu ví dụ
子どもが笑っています。
Đứa trẻ đang cười.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- child, offspring
- Tiếng Việt
- đứa trẻ, con cái
- 日本語
- 子供(こども), 子(こ)
- 한국어
- 아이
- 中文
- 孩子
- id
- anak
- th
- เด็ก
- es
- niño
- fr
- enfant
- de
- Kind
- pt
- criança
Từ ghép phổ biến
- 子供こどもchild
- 女子じょしgirl, female
- 男子だんしboy, male
- 子犬こいぬpuppy
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.