mưa
On'yomi (音読み)
- ウ
- ウン
Kun'yomi (訓読み)
- あめ
- あま-
Về kanji này
Kanji「雨」có nghĩa chính là mưa. Khi sử dụng, nó thường là một danh từ, ví dụ như trong từ「雨天」(うてん) có nghĩa là thời tiết mưa, hay「雨傘」(あまがさ) là ô, dùng để che mưa. Ngoài ra, từ「大雨」(おおあめ) chỉ hiện tượng mưa lớn. Kanji này cũng có cách đọc là あめ trong ngôn ngữ Nhật bản khi sử dụng như danh từ. Một lưu ý nhỏ, khi bạn thấy「雨」trong cuộc sống hàng ngày, thường nó sẽ liên quan đến thời tiết hoặc những vật dụng như ô, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho những ngày mưa.
Câu ví dụ
雨が降っています。
Trời đang mưa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rain
- Tiếng Việt
- mưa
- 日本語
- あめ
- 한국어
- 비
- 中文
- 雨
- id
- hujan
- th
- ฝน
- es
- lluvia
- fr
- pluie
- de
- Regen
- pt
- chuva
Từ ghép phổ biến
- 雨天rainy weather
- 雨傘umbrella
- 大雨heavy rain
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Kanji for Weather: Sun, Rain, Wind & Snow
The kanji behind every Japanese weather forecast — sun, rain, wind, snow, clouds and storms — with the combinations that turn them into everyday vocabulary.
Danh Sách Kanji JLPT N4: ~170 Chữ Mới Sau N5
N4 thêm khoảng 170 kanji trên nền N5, gồm động từ, tính từ và địa điểm hằng ngày. Danh sách theo chủ đề.
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.