Quay lại từ điển
JLPT N58画 · 8 nétbộ thủ 雨lớp 1tần suất #125

mưa

On'yomi (音読み)

  • ウン

Kun'yomi (訓読み)

  • あめ
  • あま-

Gợi nhớ

Khi nhìn mây mưa, tôi thấy những giọt nước từ đám mây xông lên như những bức tranh tinh tế của trời.

Về kanji này

Kanji「雨」có nghĩa chính là mưa. Khi sử dụng, nó thường là một danh từ, ví dụ như trong từ「雨天」(うてん) có nghĩa là thời tiết mưa, hay「雨傘」(あまがさ) là ô, dùng để che mưa. Ngoài ra, từ「大雨」(おおあめ) chỉ hiện tượng mưa lớn. Kanji này cũng có cách đọc là あめ trong ngôn ngữ Nhật bản khi sử dụng như danh từ. Một lưu ý nhỏ, khi bạn thấy「雨」trong cuộc sống hàng ngày, thường nó sẽ liên quan đến thời tiết hoặc những vật dụng như ô, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho những ngày mưa.

Câu ví dụ

  • 雨が降っています。

    Trời đang mưa.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
rain
Tiếng Việt
mưa
日本語
あめ
한국어
中文
id
hujan
th
ฝน
es
lluvia
fr
pluie
de
Regen
pt
chuva

Từ ghép phổ biến

  • 雨天うてんrainy weather
  • 雨傘あまがさumbrella
  • 大雨おおあめheavy rain

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.