Quay lại từ điển
JLPT N53画 · 3 nétbộ thủ 十lớp 1tần suất #123

nghìn

On'yomi (音読み)

  • セン

Kun'yomi (訓読み)

  • い.
  • せん

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đếm tiền, đặt một ngàn đồng trên bàn, mỗi chồng là mười đồng, tạo thành con số một ngàn.

Về kanji này

Kanji 「千」 có nghĩa chính là "nghìn". Nó thường được dùng như một thành phần trong các số lớn và thường được đọc là "セン" trong cách đọc âm Hán và "ち" hay "せん" trong cách đọc thuần Nhật. Một số từ phổ biến có chứa kanji này bao gồm "千円" (せんえん), có nghĩa là "nghìn yên"; "四千" (よんせん), có nghĩa là "bốn nghìn"; và "三千" (さんぜん), có nghĩa là "ba nghìn". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người học thường gặp nó trong các ngữ cảnh có liên quan đến số lượng và tiền tệ.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 千円は大きいです。

    Một ngàn yên là nhiều.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
thousand
Tiếng Việt
nghìn
日本語
한국어
中文
id
seribu
th
พัน
es
mil
fr
mille
de
tausend
pt
mil

Từ ghép phổ biến

  • 千円せんえんthousand yen
  • 四千よんせんfour thousand
  • 三千さんぜんthree thousand

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.