N5 Japanese grammar
61 điểm ngữ pháp cho N5. Nhấn vào bất kỳ điểm nào để xem mẫu câu, tóm tắt, ví dụ và bài kiểm tra nhanh.
Động từ chủ đề は (wa)
N + は + N + です
Trợ từ chủ ngữ が (ga)
N + が + V
Trợ từ tân ngữ を (o)
N + を + V
Trợ từ hướng に (ni)
N + に + N
Trợ từ vị trí で (de)
N + で + V
Điểm khởi đầu から (kara)
N1 + から + N2
Điểm kết thúc まで (made)
N1 + まで + N2
Trợ từ hướng へ (e)
N + へ + N
Trợ từ và với と (to)
N1 + と + N2
Trợ từ cũng も (mo)
N + も + V
Trợ từ sở hữu の (no)
N + の + N
Trợ từ ví dụ や (ya)
N + や + N
Trợ từ kết thúc câu ね (ne)
Sentence + ね
Trợ từ kết thúc câu よ (yo)
Sentence + よ
Trợ từ câu hỏi か (ka)
Sentence + か
Copula です (desu)
N + です
Thì hiện tại lịch sự
V-masu
Thì phủ định
V-nai
Thì quá khứ
V-ta
Thì quá khứ phủ định
V-nakatta
Thì te
V-te
Thì thông thường
V-dictionary form
Làm (Suru)
する / します
Đến (Kuru)
くる / 来ます
Thì ý chí
V-ō
Thì điều kiện
V-ba
Thì bị động
V-saseru
Thì cần phải
V-nakute wa naranai
Dự định tương lai
V-suru
Thì mệnh đề tương đối
V-nara
Thì trải nghiệm
V-ta koto ga aru
Sự chia động từ i-adjective
i-adjective + です/ます
Cách sử dụng na-adjective
na-adjective + です/ます
na-adjective với danh từ
N + は + na-adjective + です
Dạng so sánh
A + は + B + より + い adjective(い形容詞)
trở thành + i-adjective
い adjective + くなる
Noun + thì + i-adjective
N + が + い adjective + です
So sánh sử dụng na-adjective
A + は + B + より + na-adjective + です
Dạng phủ định của na-adjectives
na-adjective + じゃない (or でない)
Quá + na-adjective
na-adjective + すぎる
Câu hỏi lịch sự với na-adjective
na-adjective + ですか?
Kết hợp với na-adjective bằng で
na-adjective + で
Thích + na-Adjective
na-adjective + のが好きです
So sánh ít hơn sử dụng na-Adjective
A + は + B + ほど + na-adjective + です
Dạng phủ định của i-Adjectives
い adjective + くないです
Câu hỏi lịch sự với i-Adjective
い adjective + ですか?
Sự tồn tại (あります/います)
N + がある / N + がいます
Có / Không có (あります) phủ định
N + が + あります(N + が + ない)
Câu kết thúc (です)
N + は + N + です
Bởi vì (から)
Sentence + から (because)
Có lẽ (でしょう)
Sentence + でしょう
Hãy (ましょう)
V-masu + ましょう
Muốn (たい)
V-masu + たい
Trong khi làm (ながら)
V-stem + ながら
Số từ cơ bản (一つ, 二つ, v.v.)
N + に + 一つ / 二つ / 三つ / ...
Các biểu thức thời gian (に)
Time expression + に + action
Câu hỏi (NはNです)
N + は + N + です(疑問文)
Sự tồn tại phủ định (いません/ありません)
V-ます/アリ/イます + はいません / ありません
Giống như (なみ)
N + なみ
Sở hữu (の)
N1 + の + N2
Cùng với (と一緒に)
N + と + 一緒に + action