N5

Cùng với (と一緒に)

N + と + 一緒に + action

Câu này được sử dụng để biểu đạt ý nghĩa làm điều gì đó cùng với ai đó hoặc cái gì đó .

Ví dụ

  • 友達と一緒に行きます。

    Tôi sẽ đi với bạn.

  • 家族と一緒に旅行します。

    Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.

  • 先生と一緒に勉強します。

    Tôi học cùng giáo viên.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ đi ___ cùng bạn bè.

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.