Cùng với (と一緒に)
Câu này được sử dụng để biểu đạt ý nghĩa làm điều gì đó cùng với ai đó hoặc cái gì đó .
Ví dụ
友達と一緒に行きます。
Tôi sẽ đi với bạn.
家族と一緒に旅行します。
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.
先生と一緒に勉強します。
Tôi học cùng giáo viên.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ đi ___ cùng bạn bè.