Trong khi làm (ながら)
Cấu trúc ながら (nagara) được sử dụng để chỉ việc thực hiện hai hành động đồng thời.
Ví dụ
音楽を聞きながら勉強します。
Tôi học trong khi nghe nhạc.
テレビを見ながらご飯を食べます。
Tôi ăn cơm trong khi xem TV.
歩きながら電話をかけます。
Tôi gọi điện trong khi đi bộ.
Kiểm tra nhanh
Nghe nhạc ___ học.