N5

Trong khi làm (ながら)

V-stem + ながら

Cấu trúc ながら (nagara) được sử dụng để chỉ việc thực hiện hai hành động đồng thời.

Ví dụ

  • 音楽を聞きながら勉強します。

    Tôi học trong khi nghe nhạc.

  • テレビを見ながらご飯を食べます。

    Tôi ăn cơm trong khi xem TV.

  • 歩きながら電話をかけます。

    Tôi gọi điện trong khi đi bộ.

Kiểm tra nhanh

Nghe nhạc ___ học.

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.