N5

Có / Không có (あります) phủ định

N + が + あります(N + が + ない)

Cách dùng này được sử dụng để nói rằng một thứ gì đó tồn tại (あります) hoặc không tồn tại (ない) ở một nơi cụ thể.

Ví dụ

  • 部屋に時計があります。

    Có một cái đồng hồ trong phòng.

  • 家に犬はいません。

    Không có chó ở nhà.

  • 図書館に本があります。

    Có sách trong thư viện.

Kiểm tra nhanh

Trong thư viện có sách___.

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.