N5

Số từ cơ bản (一つ, 二つ, v.v.)

N + に + 一つ / 二つ / 三つ / ...

Tiếng Nhật sử dụng các số từ cụ thể để đếm các loại đồ vật khác nhau, như 一つ (hitotsu), 二つ (futatsu) cho các món đồ chung.

Ví dụ

  • リンゴが一つあります。

    Có một quả táo.

  • 本が二つあります。

    Có hai quyển sách.

  • 椅子が三つあります。

    Có ba cái ghế.

Kiểm tra nhanh

Có hai cuốn sách ___.

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.