Số từ cơ bản (一つ, 二つ, v.v.)
Tiếng Nhật sử dụng các số từ cụ thể để đếm các loại đồ vật khác nhau, như 一つ (hitotsu), 二つ (futatsu) cho các món đồ chung.
Ví dụ
リンゴが一つあります。
Có một quả táo.
本が二つあります。
Có hai quyển sách.
椅子が三つあります。
Có ba cái ghế.
Kiểm tra nhanh
Có hai cuốn sách ___.