N5

Noun + thì + i-adjective

N + が + い adjective + です

Cấu trúc này cho phép bạn miêu tả một danh từ bằng một i-adjective.

Ví dụ

  • みずがあついです。

    Nước thì nóng.

  • そらがあおいです。

    Bầu trời thì xanh.

  • このもんがたかいです。

    Cổng này thì cao.

Kiểm tra nhanh

そら___あおいです。

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.