N5

Dạng phủ định của na-adjectives

na-adjective + じゃない (or でない)

Cấu trúc này diễn tả dạng phủ định của na-adjectives.

Ví dụ

  • かれはしずかじゃない。

    Anh ấy không yên tĩnh.

  • このえはきれいじゃない。

    Bức tranh này không đẹp.

  • そのまちはゆうめいじゃない。

    Thành phố đó không nổi tiếng.

Kiểm tra nhanh

かれはしずか___。

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.