N5

Cách sử dụng na-adjective

na-adjective + です/ます

na-adjective yêu cầu 'な' khi bổ nghĩa danh từ và cũng có thể được chia với です/ます.

Ví dụ

  • しずかです。

    Nó thì yên tĩnh.

  • きれいです。

    Nó thì đẹp.

  • ゆうめいです。

    Nó thì nổi tiếng.

Kiểm tra nhanh

しずか___です。 (Nó yên tĩnh.)

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.