Thì ý chí
Thì ý chí diễn tả ý định hoặc nguyện vọng thực hiện một hành động, thường dịch là 'hãy'.
Ví dụ
食べよう。
Hãy ăn.
行こう。
Hãy đi.
見よう。
Hãy xem.
Kiểm tra nhanh
行___。
Thì ý chí diễn tả ý định hoặc nguyện vọng thực hiện một hành động, thường dịch là 'hãy'.
食べよう。
Hãy ăn.
行こう。
Hãy đi.
見よう。
Hãy xem.
行___。
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.