N5

trở thành + i-adjective

い adjective + くなる

Cấu trúc này chỉ ra một sự thay đổi trong trạng thái hoặc điều kiện bằng cách sử dụng một i-adjective.

Ví dụ

  • あつくなる。

    Nó trở nên nóng.

  • さむくなりました。

    Nó đã trở nên lạnh.

  • たかくなりました。

    Nó đã trở nên đắt.

Kiểm tra nhanh

あつ___。

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.