N5

Sự tồn tại (あります/います)

N + がある / N + がいます

Động từ あります (arimasu) và います (imasu) được sử dụng để diễn tả sự tồn tại của đồ vật vô tri và sinh vật có tri thức.

Ví dụ

  • そこに猫がいます。

    Có một con mèo ở đằng kia.

  • 公園に木があります。

    Có một cái cây trong công viên.

  • 学校に学生がいます。

    Có học sinh trong trường.

Kiểm tra nhanh

Công viên có cây___.

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.