Sự tồn tại (あります/います)
Động từ あります (arimasu) và います (imasu) được sử dụng để diễn tả sự tồn tại của đồ vật vô tri và sinh vật có tri thức.
Ví dụ
そこに猫がいます。
Có một con mèo ở đằng kia.
公園に木があります。
Có một cái cây trong công viên.
学校に学生がいます。
Có học sinh trong trường.
Kiểm tra nhanh
Công viên có cây___.