N5

Giống như (なみ)

N + なみ

Hậu tố なみ (nami) được sử dụng để chỉ cái gì đó tương tự hoặc giống như trong các mô tả bằng tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 彼は先生なみの知識があります。

    Anh ấy có kiến thức như một giáo viên.

  • この映画は作品なみの価値があります。

    Bộ phim này có giá trị giống như một tác phẩm nghệ thuật.

  • その本は専門書なみの情報を持っています。

    Cuốn sách đó có thông tin tương tự như một sách giáo khoa.

Kiểm tra nhanh

彼は先生___の知識があります。

More N5 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.