Thì điều kiện
Thì điều kiện được sử dụng để diễn đạt các câu 'nếu' liên quan đến hành động.
Ví dụ
食べれば、元気になります。
Nếu bạn ăn, bạn sẽ thấy khỏe hơn.
行けば、会えます。
Nếu bạn đi, bạn sẽ gặp (họ).
見ればわかります。
Nếu bạn nhìn, bạn sẽ hiểu.
Kiểm tra nhanh
行け___、会えます。
Thì điều kiện được sử dụng để diễn đạt các câu 'nếu' liên quan đến hành động.
食べれば、元気になります。
Nếu bạn ăn, bạn sẽ thấy khỏe hơn.
行けば、会えます。
Nếu bạn đi, bạn sẽ gặp (họ).
見ればわかります。
Nếu bạn nhìn, bạn sẽ hiểu.
行け___、会えます。
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.