Từ vựng
N1Danh từ

二人は伴侶、三人は仲間割れ

ふたりははんりょ、さんにんはなかまわれ

Nghĩa

  • 1.hai là một công ty, ba là một đám đông
  • 2.một bạn đồng hành tốt hơn hai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
two is a company, three is a crowd, one companion is better than two
Tiếng Việt
hai là một công ty, ba là một đám đông, một bạn đồng hành tốt hơn hai
日本語
2は会社、3は人混み
한국어
둘은 동료, 셋은 무리
中文
两人是公司,三人是人群, 一个伙伴胜过两个
Bahasa Indonesia
Dua adalah perusahaan
ภาษาไทย
สองคือคู่
Español
Dos son compañía
Français
Deux font une compagnie
Deutsch
Zwei sind Gesellschaft
Português
Dois é companhia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.