bạn đồng hành, người đi theo
On'yomi (音読み)
- リョ
- ロ
Kun'yomi (訓読み)
- とも
Về kanji này
Kanji「侶」có nghĩa chính là bạn đồng hành hoặc người đi theo. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 僧侶 (そうりょ) có nghĩa là tu sĩ, 伴侶 (はんりょ) nghĩa là người bạn đời, và 同侶 (どうりょ) nghĩa là bạn đồng hành. Lưu ý rằng kanji này gợi nhớ đến sự kết nối và mối quan hệ giữa những người, vì vậy nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tình bạn và tình yêu. Khi sử dụng từ ghép, bạn có thể thấy sự kết hợp của nó với những yếu tố khác để tạo thành những nghĩa phong phú hơn.
Câu ví dụ
彼は信頼できる侶を持っている。
Anh ấy có một người bạn đồng hành đáng tin cậy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- companion, follower
- Tiếng Việt
- bạn đồng hành, người đi theo
- 日本語
- 仲間, 随伴
- 한국어
- 동반자, 추종자
- 中文
- 伴侣, 追随者
- id
- teman, pengikut
- th
- เพื่อน, ผู้ติดตาม
- es
- compañero, seguidor
- fr
- compagnon, suiveur
- de
- Begleiter, Gefährte
- pt
- companheiro, seguidor
Từ ghép phổ biến
- 僧侶priest, monk, bonze
- 伴侶companion, partner, spouse
- 侶伴companion
- 同侶companion, friend
- 伴侶動物companion animal, pet
- 二人は伴侶、三人は仲間割れtwo is a company, three is a crowd, one companion is better than two
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.