người trung gian, quan hệ
On'yomi (音読み)
- チュウ
Kun'yomi (訓読み)
- なか
Về kanji này
Kanji 「仲」 có nghĩa chính là "quan hệ" hoặc "người trung gian". Nó thường được dùng dưới dạng danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép điển hình gồm có 仲介 (ちゅうかい), nghĩa là "cơ quan trung gian"; 仲間 (なかま), nghĩa là "bạn đồng hành"; và 仲裁 (ちゅうさい), nghĩa là "trọng tài". Kanji này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa người với người hoặc các bên liên quan trong một tình huống nào đó. Lưu ý là khi sử dụng kanji này, bạn có thể gặp các từ chỉ các mối quan hệ như tình bạn, gia đình hoặc sự giúp đỡ giữa người với người.
Câu ví dụ
彼とは長い仲だ。
Tôi có một mối quan hệ dài với anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- go-between, relationship
- Tiếng Việt
- người trung gian, quan hệ
- 日本語
- 仲介者, 関係
- 한국어
- 중개자, 관계
- 中文
- 中介, 关系
- id
- perantara
- th
- คนกลาง
- es
- intermediario
- fr
- intermédiaire
- de
- Vermittler
- pt
- intermediário
Từ ghép phổ biến
- 仲介agency, intermediation
- 仲間companion, fellow, friend
- 仲裁arbitration, intercession, mediation
- 仲人matchmaker, go-between, intermediary
- 仲買brokerage, broker
- 不仲discord, (on) bad terms (with)
- 仲直りreconciliation, making up (with), making peace (with)
- 仲良くon good terms (with), on friendly terms (with), (getting along) well
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.