tỷ lệ
On'yomi (音読み)
- カツ
Kun'yomi (訓読み)
- わ.る
- わり
- わ.り
- わ.れる
- さ.く
Về kanji này
Kanji 「割」 có nghĩa chính là chia, cắt hay tách ra. Kanji này thường được dùng như một động từ, nhưng cũng xuất hiện nhiều trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「割」 bao gồm: 分割 (ぶんかつ), nghĩa là phân chia; 役割 (やくわり), có nghĩa là vai trò hay phần việc; và 割引 (わりびき), nghĩa là giảm giá hay chiết khấu. Khi sử dụng, 「割」 thể hiện sự phân chia hoặc tính toán tỉ lệ, ví dụ như trong việc tính toán giá cả hay tỷ lệ phần trăm. Một lưu ý nhỏ là khi dùng trong ngữ cảnh số học, 「割」 có thể mang nghĩa là chia hai số với nhau.
Câu ví dụ
割引の期間が終わった。
Thời gian giảm giá đã kết thúc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- proportion, comparatively, divide, cut, separate, split
- Tiếng Việt
- tỷ lệ
- 日本語
- 割合
- 한국어
- 비율
- 中文
- 分割
- id
- proporsi
- th
- อัตราส่วน
- es
- proporción
- fr
- proportion
- de
- Proportion
- pt
- proporção
Từ ghép phổ biến
- 分割partition, division, separation
- 役割part, assigning (allotment of) parts, role
- 割りrate, ratio, proportion
- 割合rate, ratio, percentage
- 割引discount, reduction, rebate
- 学割student discount
- 割るto divide, to cut, to halve
- 割高comparatively high, fairly expensive
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.