N1Danh từ
東京証券取引所
とうきょうしょうけんとりひきじょ
Nghĩa
- 1.Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo
- 2.TSE
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Tokyo Stock Exchange, TSE
- Tiếng Việt
- Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo, TSE
- 日本語
- 東京証券取引所, TSE
- 한국어
- 도쿄증권거래소, TSE
- 中文
- 东京证券交易所, TSE
- Bahasa Indonesia
- Bursa Tokyo
- ภาษาไทย
- ตลาดหลักทรัพย์โตเกียว
- Español
- Bolsa de Tokio
- Français
- Bourse de Tokyo
- Deutsch
- Tokio Börse
- Português
- Bolsa de Valores de Tóquio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.