N4Danh từ
京ばん
きょうばん
Nghĩa
- 1.thành phố lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- capital city, major city
- Tiếng Việt
- thành phố lớn
- 日本語
- きょうばん
- 한국어
- 주요 도시
- 中文
- 首都
- Bahasa Indonesia
- kota besar
- ภาษาไทย
- เมืองหลวง
- Español
- ciudad capital
- Français
- capitale
- Deutsch
- Hauptstadt
- Português
- cidade capital
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.