Từ vựng
N4Danh từ

京都

きょうと

Nghĩa

  • 1.Kyoto

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Kyoto
Tiếng Việt
Kyoto
日本語
きょうと
한국어
교토
中文
京都
Bahasa Indonesia
Kyoto
ภาษาไทย
เกียวโต
Español
Kioto
Français
Kyoto
Deutsch
Kyoto
Português
Quioto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は京都の小さな寺を訪ねました

    Tôi đã thăm một ngôi đền nhỏ ở Kyoto.

  • 週末に京都へ新幹線で行きます

    Tôi sẽ đi đến Kyoto bằng Shinkansen vào cuối tuần này.

  • 京都では美しい景色が見えます

    Ở Kyoto, chúng tôi có thể thấy cảnh đẹp.

  • 京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。

    Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.

  • 京都へ行く。

    Tôi đang đi đến Kyoto.

  • 京都の復興が新しい幕開けとなる。

    Sự hồi sinh của Kyoto đánh dấu một khởi đầu mới.

  • 京都に行きたいと思ってる。

    Tôi đang nghĩ đến việc đi Kyoto.

  • 京都はいいね。観光地が多いし。

    Kyoto rất đẹp. Có nhiều điểm du lịch.

  • 京都の料理は美味しいよ。

    Ẩm thực Kyoto rất ngon.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.