vé
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「券」 có nghĩa chính là "vé" hay "giấy chứng nhận". Đây chủ yếu là danh từ, thường được sử dụng khi nói đến các loại giấy tờ liên quan đến giao dịch hoặc dịch vụ. Một số từ ghép điển hình như 債券 (さいけん) nghĩa là "trái phiếu", 証券 (しょうけん) nghĩa là "chứng khoán", và 有価証券 (ゆうかしょうけん) nghĩa là "chứng khoán có giá". Điều thú vị là từ này không có cách đọc âm kun (đọc theo cách Nhật), chỉ có cách đọc âm on (đọc theo cách Hán). Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về chức năng của nó trong câu.
Câu ví dụ
映画の券を買いました。
Tôi đã mua một vé xem phim.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ticket
- Tiếng Việt
- vé
- 日本語
- 券
- 한국어
- 권
- 中文
- 券
- id
- tiket
- th
- ตั๋ว
- es
- boleto
- fr
- billet
- de
- Ticket
- pt
- ingresso
Từ ghép phổ biến
- 債券bond, debenture
- 証券bond, bill, certificate
- 有価証券marketable securities, stocks and bonds
- 東京証券取引所Tokyo Stock Exchange, TSE
- 株券stock certificate
- 旅券passport
- 馬券betting ticket, betting slip
- 回数券coupon tickets, discount tickets, book of tickets
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.