Quay lại từ điển
JLPT N18画 · 8 nétbộ thủ 刀lớp 6tần suất #583Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)

On'yomi (音読み)

  • ケン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng cây dao (刀) cắt vé (券) cho chuyến đi của bạn, tượng trưng cho mỗi tấm vé là một cánh cửa đến những cuộc phiêu lưu.

Về kanji này

Kanji 「券」 có nghĩa chính là "vé" hay "giấy chứng nhận". Đây chủ yếu là danh từ, thường được sử dụng khi nói đến các loại giấy tờ liên quan đến giao dịch hoặc dịch vụ. Một số từ ghép điển hình như 債券 (さいけん) nghĩa là "trái phiếu", 証券 (しょうけん) nghĩa là "chứng khoán", và 有価証券 (ゆうかしょうけん) nghĩa là "chứng khoán có giá". Điều thú vị là từ này không có cách đọc âm kun (đọc theo cách Nhật), chỉ có cách đọc âm on (đọc theo cách Hán). Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về chức năng của nó trong câu.

Câu ví dụ

  • 映画の券を買いました。

    Tôi đã mua một vé xem phim.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
ticket
Tiếng Việt
日本語
한국어
中文
id
tiket
th
ตั๋ว
es
boleto
fr
billet
de
Ticket
pt
ingresso

Từ ghép phổ biến

  • 債券さいけんbond, debenture
  • 証券しょうけんbond, bill, certificate
  • 有価証券ゆうかしょうけんmarketable securities, stocks and bonds
  • 東京証券取引所とうきょうしょうけんとりひきじょTokyo Stock Exchange, TSE
  • 株券かぶけんstock certificate
  • 旅券りょけんpassport
  • 馬券ばけんbetting ticket, betting slip
  • 回数券かいすうけんcoupon tickets, discount tickets, book of tickets

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.