Từ vựng
N1Danh từ

場所

ばしょ

Nghĩa

  • 1.nơi
  • 2.vị trí
  • 3.điểm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
place, location, spot
Tiếng Việt
nơi, vị trí, điểm
日本語
場所, 位置, スポット
한국어
장소, 위치, 지점
中文
地方, 位置, 地点
Bahasa Indonesia
tempat
ภาษาไทย
สถานที่
Español
lugar
Français
lieu
Deutsch
Ort
Português
lugar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ここは静かできれいな場所です。

    Đây là một nơi yên tĩnh và đẹp.

  • その間、いろいろな場所を見せてあげます。

    Trong thời gian đó, tôi sẽ cho họ xem nhiều địa điểm khác nhau.

  • 宿泊場所を見つけるためにインターネットで調べました。

    Để tìm một nơi ở, tôi đã tìm kiếm trên Internet.

  • 指示に従って、安全な場所に移動しました。

    Theo chỉ dẫn, chúng tôi đã di chuyển đến một vị trí an toàn.

  • 場所は東京の中心で、多様な文化が集まります。

    Vị trí nằm ở trung tâm Tokyo, nơi có nhiều nền văn hóa đa dạng tụ họp.

  • 月面の南極は他のエリアに比べて太陽光が限られた時間しか差し込まないため極めて困難な場所である

    Cực Nam mặt trăng chỉ nhận được ánh sáng mặt trời trong những khoảng thời gian giới hạn so với các khu vực khác, khiến nó trở thành một địa điểm cực kỳ thách thức.

  • 里山は人間と自然が共生する場所である。

    Satoyama là một nơi mà con người và thiên nhiên cùng tồn tại.

  • 各場所に安全係が配置され、事故を防ぐための準備を完備しています。

    Nhân viên an toàn được bố trí tại từng địa điểm và các biện pháp phòng ngừa tai nạn đã được chuẩn bị.

  • 友達は賑やかな場所に行きたがりました

    Bạn tôi muốn đến một nơi náo nhiệt.

  • 仕事の場所は、近くのカフェです。

    Nơi làm việc là một quán cà phê gần đây.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.