nơi, khoảng cách
On'yomi (音読み)
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
- ところ
- -ところ
- どころ
- とこ
Về kanji này
Kanji 「所」 có nghĩa chính là "nơi" hoặc "chỗ". Thường được dùng như danh từ, kanji này xuất hiện trong các từ ghép phổ biến như 近所 (きんじょ) nghĩa là "hàng xóm", 住所 (じゅうしょ) nghĩa là "địa chỉ" và 所信 (しょしん) nghĩa là "niềm tin". Nó cũng có thể xuất hiện trong từ 所属 (しょぞく), nghĩa là "thuộc về" một nhóm nào đó, hoặc 所長 (しょちょう), có nghĩa là "người đứng đầu" của một tổ chức. Lưu ý rằng khi dùng từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì từ này có thể mang nghĩa hơi khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng.
Câu ví dụ
この所には多くの歴史があります。
Nơi này có nhiều lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- place, extent
- Tiếng Việt
- nơi, khoảng cách
- 日本語
- 所, 範囲
- 한국어
- 곳, 범위
- 中文
- 地方, 范围
- id
- tempat
- th
- สถานที่
- es
- lugar
- fr
- lieu
- de
- Ort
- pt
- local
Từ ghép phổ biến
- 近所neighbourhood, neighborhood, vicinity
- 住所address (of a home, business, etc.), residence, domicile
- 所信belief, conviction, opinion
- 所属belonging to (a group, organization, etc.), affiliation (with), being attached to
- 所長head (of an office, laboratory, etc.), chief
- 所得income, earnings
- 所有possession, ownership
- 場所place, location, spot
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.