Từ vựng
N1Danh từ

東京

とうきょう

Nghĩa

  • 1.Tokyo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Tokyo
Tiếng Việt
Tokyo
日本語
東京
한국어
도쿄
中文
东京
Bahasa Indonesia
Tokyo
ภาษาไทย
โตเกียว
Español
Tokio
Français
Tokyo
Deutsch
Tokio
Português
Tóquio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 店員に言います。「東京までの切符をください。」

    Tôi nói với nhân viên cửa hàng, 'Vui lòng cho tôi một vé đi Tokyo.'

  • 私は東京の新しい仕事を始めました。

    Tôi đã bắt đầu công việc mới của mình ở Tokyo.

  • 例えば、東京の水族館やお寺が好きだと言っていました。

    Ví dụ, họ đã nói rằng họ thích bể cá và các ngôi chùa ở Tokyo.

  • 場所は東京の中心で、多様な文化が集まります。

    Vị trí nằm ở trung tâm Tokyo, nơi có nhiều nền văn hóa đa dạng tụ họp.

  • 東京は新しい環境条例を発表しました。

    Tokyo đã công bố một nghị định môi trường mới.

  • 東京大学病院の研究チームは新しいアルツハイマー病薬の臨床試験に成功した。

    Nhóm nghiên cứu tại bệnh viện Đại học Tokyo đã thành công trong thử nghiệm lâm sàng thuốc mới cho bệnh Alzheimer.

  • 京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。

    Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.

  • 今朝、東京のマンションで火災が発生した。

    Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra sáng nay tại một tòa nhà chung cư ở Tokyo.

  • 私は先週、東京に行きました

    Tôi đã đến Tokyo vào tuần trước.

  • 東京はとてもにぎやかでした。

    Tokyo rất sôi động.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.