N4Danh từ
所持
しょじ
Nghĩa
- 1.sở hữu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- possession, ownership
- Tiếng Việt
- sở hữu
- 日本語
- 所持
- 한국어
- 소지, 소유
- 中文
- 拥有, 所有权
- Bahasa Indonesia
- kepemilikan, hak milik
- ภาษาไทย
- การเป็นเจ้าของ, สิทธิ์
- Español
- posesión, propiedad
- Français
- possession, propriété
- Deutsch
- Besitz, Eigentum
- Português
- posse, propriedade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.