Từ vựng
N1Danh từ

近所

きんじょ

Nghĩa

  • 1.khu phố
  • 2.hàng xóm
  • 3.vùng lân cận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
neighbourhood, neighborhood, vicinity
Tiếng Việt
khu phố, hàng xóm, vùng lân cận
日本語
近所, 隣町, 近隣
한국어
이웃, 인근, 근처
中文
邻居, 附近, 邻近地区
Bahasa Indonesia
tetangga
ภาษาไทย
ละแวก
Español
vecindario
Français
quartier
Deutsch
Nachbarschaft
Português
vizinhança

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 仕事が終わった後、近所を歩きました。

    Sau khi làm việc, tôi đã đi dạo xung quanh khu vực lân cận.

  • 近所の人と挨拶をしました。

    Tôi đã chào hàng xóm của mình.

  • 仕事の後、近所の人と話しました。

    Sau giờ làm, tôi đã nói chuyện với hàng xóm.

  • 仕事が終わった後、ユキは近所の人と話しました。

    Sau khi kết thúc công việc, Yuki đã nói chuyện với hàng xóm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.