Từ vựng
N5Danh từ

万引き

まんびき

Nghĩa

  • 1.ăn cắp vặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shoplifting
Tiếng Việt
ăn cắp vặt
日本語
まんびき
한국어
절도
中文
偷窃
Bahasa Indonesia
pencurian di toko
ภาษาไทย
การขโมยของในร้าน
Español
robo en tienda
Français
vol à l'étalage
Deutsch
Ladendiebstahl
Português
furto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.