đông
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひがし
Về kanji này
Kanji 「東」 nghĩa chính là hướng đông. Nó thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể tham gia vào các động từ hay danh từ ghép. Một số từ ghép thường gặp gồm 極東 (きょくとう) có nghĩa là Viễn Đông, 中東 (ちゅうとう) nghĩa là Trung Đông, và 東欧 (とうおう) nghĩa là Đông Âu. Từ 銅 (とうきょう) còn được biết đến như là tên thành phố Tokyo, nơi nổi tiếng ở Nhật Bản. Khi dùng, hãy lưu ý rằng 「東」 luôn chỉ về phương hướng hoặc vùng đất ở phía đông, điều này giúp bạn dễ hình dung và nhớ hơn.
Câu ví dụ
東の空に太陽が昇る。
Mặt trời mọc trên bầu trời phía đông.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- east
- Tiếng Việt
- đông
- 日本語
- 東
- 한국어
- 동
- 中文
- 东
- id
- timur
- th
- ตะวันออก
- es
- este
- fr
- est
- de
- Osten
- pt
- este
Từ ghép phổ biến
- 極東Far East
- 中東Middle East
- 東欧Eastern Europe
- 東海Tōkai region (of Honshu; incl. Aichi, Shizuoka, Mie and southern Gifu prefectures), eastern sea, Tōkaidō (Edo-period Edo-Kyoto highway)
- 東京Tokyo
- 東西east and west, Orient and Occident, East and West
- 東南south-east
- 東部eastern part, the east (of a region)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.