bằng chứng, chứng minh, chứng chỉ
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- あかし
Về kanji này
Kanji 「証」có nghĩa chính là bằng chứng, chứng cứ hoặc giấy chứng nhận. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 検証 (けんしょう) có nghĩa là kiểm chứng; 証拠 (しょうこ) nghĩa là bằng chứng; và 証券 (しょうけん) nghĩa là trái phiếu. Ngoài ra, 証言 (しょうげん) có nghĩa là lời khai và 証書 (しょうしょ) là tài liệu chứng thực. Lưu ý rằng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, từ 「証」được dùng để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin hoặc tài liệu.
Câu ví dụ
証拠が彼の無実を示している。
Bằng chứng cho thấy anh ta vô tội.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- evidence, proof, certificate
- Tiếng Việt
- bằng chứng, chứng minh, chứng chỉ
- 日本語
- 証拠, 証明, 証明書
- 한국어
- 증거, 증명, 증명서
- 中文
- 证据, 证明, 证书
- id
- bukti, bukti, sertifikat
- th
- หลักฐาน, การพิสูจน์, ใบรับรอง
- es
- evidencia, prueba, certificado
- fr
- preuve, certificat, attestation
- de
- Beweis, Nachweis, Zertifikat
- pt
- evidência, prova, certificado
Từ ghép phổ biến
- 検証verification, confirmation, substantiation
- 証拠evidence, proof
- 証券bond, bill, certificate
- 証言testimony, (verbal) evidence
- 証書document (of proof), certificate, paper
- 証人witness
- 証明proof, testimony, demonstration
- 保証guarantee, security, assurance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.