N1Danh từ
弾劾裁判所
だんがいさいばんしょ
Nghĩa
- 1.Tòa án luận tội (Nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (Japanese) Court of Impeachment
- Tiếng Việt
- Tòa án luận tội (Nhật Bản)
- 日本語
- 弾劾裁判所
- 한국어
- 탄핵 재판소
- 中文
- 弹劾法院
- Bahasa Indonesia
- Pengadilan Impeachment
- ภาษาไทย
- ศาลพิพากษา
- Español
- Corte de Impeachment
- Français
- Cour d'impeachment
- Deutsch
- Gericht für Impeachment
- Português
- Tribunal de Impeachment
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.