kiểm điểm, điều tra hình sự
On'yomi (音読み)
- ガイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「劾」 có ý nghĩa chính là lên án hoặc điều tra tội phạm. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 弾劾 (だんがい), có nghĩa là luận tội hay đình chỉ chức vụ; 劾奏 (がいそう), nghĩa là báo cáo về hành vi sai trái của quan chức lên hoàng đế; và 弾劾裁判所 (だんがいさいばんしょ), chỉ tòa án luận tội ở Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji 「劾」 thường không có cách đọc âm kun (đọc thuần Nhật), vì vậy bạn sẽ gặp nhiều trong các từ ghép hơn là ở dạng đơn lẻ.
Câu ví dụ
その行為は彼を劾する理由となる。
Hành động đó là lý do để luận tội anh ta.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- censure, criminal investigation
- Tiếng Việt
- kiểm điểm, điều tra hình sự
- 日本語
- 弾劾, 刑事調査
- 한국어
- 탄핵, 형사 조사
- 中文
- 弹劾, 刑事调查
- id
- censur, investigasi kriminal
- th
- การตำหนิ, การสอบสวนทางอาญา
- es
- censura, investigación criminal
- fr
- réprimande, enquête criminelle
- de
- Zensur, Kriminaluntersuchung
- pt
- censura, investigação criminal
Từ ghép phổ biến
- 弾劾impeachment, denunciation, accusation
- 劾奏report of an official's offence to the emperor (offense)
- 弾劾裁判所(Japanese) Court of Impeachment
- 裁判官弾劾裁判所Judge Impeachment Court
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.