thợ may, thẩm phán, quyết định, cắt mẫu
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- た.つ
- さば.く
Về kanji này
Kanji「裁」chủ yếu mang nghĩa là cắt, quyết định và có thể liên quan đến nghề may, phán quyết của thẩm phán. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và động từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm 裁判(さいばん), nghĩa là phiên tòa, khi thẩm phán ra quyết định; 制裁(せいさい), nghĩa là các biện pháp trừng phạt, thường trong bối cảnh chính trị; và 総裁(そうさい), có nghĩa là người đứng đầu một tổ chức. Lưu ý rằng khi sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, 「裁」thường ám chỉ sự công bằng và sự cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.
Câu ví dụ
裁判所での証言が重要です。
Lời khai tại tòa là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tailor, judge, decision, cut out (pattern)
- Tiếng Việt
- thợ may, thẩm phán, quyết định, cắt mẫu
- 日本語
- 裁縫, 裁判, 決定, 型を切り取る
- 한국어
- 재단사, 판사, 결정, 패턴 자르기
- 中文
- 裁缝, 法官, 决定, 剪裁
- id
- memotong
- th
- ตัด
- es
- cortar
- fr
- découper
- de
- schneiden
- pt
- cortar
Từ ghép phổ biến
- 裁判trial, judgement, judgment
- 制裁sanctions, punishment
- 総裁president (of an organization), director general, governor (of a central bank)
- 地裁district court
- 独裁dictatorship, despotism, autocracy
- 高裁High Court
- 最高裁Supreme Court
- 裁判官judge
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.