đạn, nẩy, chơi (nhạc cụ dây)
On'yomi (音読み)
- ダン
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- ひ.く
- はず.む
- はず.み
Về kanji này
Kanji "弾" có nghĩa chính là viên đạn, sự bật nảy, và chơi nhạc cụ dây. Nó thường được sử dụng như một động từ, chẳng hạn như trong từ "弾く" (ひく), có nghĩa là chơi một nhạc cụ dây. Một số từ ghép phổ biến là "弾丸" (だんがん), có nghĩa là viên đạn, và "弾力" (だんりょく), nghĩa là độ đàn hồi. Bên cạnh đó, "弾き語り" (ひきがたり) chỉ hành động vừa chơi nhạc cụ vừa hát. Lưu ý rằng cả nghĩa liên quan đến nhạc cụ và viên đạn đều thể hiện khả năng phát ra âm thanh hay lực đẩy mạnh mẽ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼はギターを弾くのが上手だ。
Anh ấy chơi guitar rất giỏi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bullet, bounce, play (a string instrument)
- Tiếng Việt
- đạn, nẩy, chơi (nhạc cụ dây)
- 日本語
- 弾, 弾む, 弾み
- 한국어
- 총알, 튀다, 연주하다
- 中文
- 子弹, 弹跳, 演奏
- id
- peluru, memantul, memainkan
- th
- กระสุน, เด้ง, เล่น
- es
- bala, rebotar, tocar
- fr
- balle, rebondir, jouer
- de
- Projektile, springen, spielen
- pt
- bala, quicar, tocar
Từ ghép phổ biến
- 弾丸bullet
- 弾くto play (a string instrument)
- 弾力elasticity
- 弾き語りsinging while playing an instrument
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.