判断
はんだん
Nghĩa
- 1.phán đoán
- 2.quyết định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- judgment, decision
- Tiếng Việt
- phán đoán, quyết định
- 日本語
- はんだん
- 한국어
- 판단, 결정
- 中文
- 判断, 决定
- Bahasa Indonesia
- putusan, keputusan
- ภาษาไทย
- การตัดสิน, การตัดสินใจ
- Español
- juicio, decisión
- Français
- jugement, décision
- Deutsch
- Urteil, Entscheidung
- Português
- julgamento, decisão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
公正な情報がなければ、市民は正しい判断ができない。
Nếu không có thông tin công bằng, công dân không thể đưa ra phán đoán đúng.
その時、冷静な判断が必要だ。
Trong những lúc đó, cần có sự phán xét bình tĩnh.
それでも姫は妥当な判断を下した。
Tuy nhiên, công chúa đã đưa ra một quyết định hợp lý.
それは主に情報を集めて、適切に判断することによって、進捗を確認する。
Điều đó chủ yếu là việc thu thập thông tin và đưa ra phán đoán chính xác để kiểm tra tiến độ.
情欲に溺れると判断力が鈍る。
Khi đắm mình trong dục vọng, khả năng phán đoán trở nên trì trệ.
そうですね、AIの判断が人間の価値観と一致するとは限りません。
Đúng vậy, quyết định của AI không phải lúc nào cũng phù hợp với giá trị của con người.
透明性があれば、AIの誤った判断を防ぐことができるでしょう。
Với tính minh bạch, chúng ta có thể ngăn AI đưa ra quyết định sai lầm.
直感に頼りすぎると、誤った判断を招く可能性があります。
Dựa quá nhiều vào trực giác có thể dẫn đến những phán đoán sai lầm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.