N3Danh từ
便所
べんじょ
Nghĩa
- 1.nhà vệ sinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- toilet, restroom
- Tiếng Việt
- nhà vệ sinh
- 日本語
- 便所
- 한국어
- 화장실, 휴게실
- 中文
- 厕所, 卫生间
- Bahasa Indonesia
- toilet, WC
- ภาษาไทย
- ห้องน้ำ, สุขา
- Español
- aseo, baño
- Français
- toilettes, salle de bains
- Deutsch
- Toilette, WC
- Português
- banheiro, WC
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.