N3Danh từ
停留所
ていりゅうじょ
Nghĩa
- 1.trạm dừng xe buýt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bus stop, stop
- Tiếng Việt
- trạm dừng xe buýt
- 日本語
- 停留所
- 한국어
- 버스 정류장, 정지
- 中文
- 公交站, 停靠点
- Bahasa Indonesia
- halte bus, berhenti
- ภาษาไทย
- ป้ายรถเมล์, ป้ายหยุด
- Español
- parada de autobús, parada
- Français
- arrêt de bus, arrêt
- Deutsch
- Bushaltestelle, Halt
- Português
- ponto de ônibus, parada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.