Từ vựng
N4Danh từ

台所

だいどころ

Nghĩa

  • 1.nhà bếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kitchen
Tiếng Việt
nhà bếp
日本語
台所(だいどころ)
한국어
주방
中文
厨房
Bahasa Indonesia
dapur
ภาษาไทย
ครัว
Español
cocina
Français
cuisine
Deutsch
Küche
Português
cozinha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.