N1Danh từ
住所
じゅうしょ
Nghĩa
- 1.địa chỉ
- 2.nơi cư ngụ
- 3.địa điểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- address (of a home, business, etc.), residence, domicile
- Tiếng Việt
- địa chỉ, nơi cư ngụ, địa điểm
- 日本語
- 住所, 住居, 住まい
- 한국어
- 주소, 거주지, 주거지
- 中文
- 地址, 住所, 居住地
- Bahasa Indonesia
- alamat
- ภาษาไทย
- ที่อยู่
- Español
- dirección
- Français
- adresse
- Deutsch
- Adresse
- Português
- endereço
Kanji được dùng
Câu ví dụ
荷物を渡しました。女の人は住所を確認しました。そして送りました
Tôi đã đưa gói hàng. Người phụ nữ đã xác nhận địa chỉ và gửi đi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.