N1Danh từ
肢体不自由児
したいふじゆうじ
Nghĩa
- 1.trẻ em khuyết tật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- physically disabled child, child with a physical disability
- Tiếng Việt
- trẻ em khuyết tật
- 日本語
- 肢体不自由な子供
- 한국어
- 신체 장애 아동
- 中文
- 身体残疾儿童
- Bahasa Indonesia
- anak penyandang disabilitas
- ภาษาไทย
- เด็กพิการทางกาย
- Español
- niño con discapacidad física
- Français
- enfant handicapé
- Deutsch
- körperlich behindertes Kind
- Português
- criança com deficiência física
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.