Từ vựng
N5Danh từ

肉体

にくたい

Nghĩa

  • 1.thân thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
physical body, flesh
Tiếng Việt
thân thể
日本語
肉体
한국어
신체
中文
身体
Bahasa Indonesia
tubuh
ภาษาไทย
ร่างกาย
Español
cuerpo
Français
corps
Deutsch
Körper
Português
corpo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これによって、精神的および肉体的な健康を促進し、効率が向上することが期待される。

    Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao hiệu quả.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.