Từ vựng
N1Danh từ

自然

しぜん

Nghĩa

  • 1.tự nhiên
  • 2.tự nhiên
  • 3.tự phát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nature, natural, spontaneous
Tiếng Việt
tự nhiên, tự nhiên, tự phát
日本語
自然, 自然
한국어
자연, 자연의, 자발적인
中文
自然, 自然的, 自发的
Bahasa Indonesia
alam
ภาษาไทย
ธรรมชาติ
Español
naturaleza
Français
nature
Deutsch
Natur
Português
natureza

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 里山は人間と自然が共生する場所である。

    Satoyama là một nơi mà con người và thiên nhiên cùng tồn tại.

  • 人口の減少により、山林の管理が行き届かなくなり、自然が荒廃してしまうことが懸念される。

    Do sự suy giảm dân số, có lo ngại rằng quản lý rừng trở nên không đủ và dẫn đến sự suy thoái tự nhiên.

  • この試みは、単なる自然保護にとどまることなく、地域の再生にもつながる。

    Sáng kiến này không chỉ tập trung vào bảo tồn thiên nhiên mà còn góp phần tái tạo khu vực.

  • 例えば、自然の美しさを直接味わう機会が減少している。

    Ví dụ, cơ hội để trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên đang giảm dần.

  • たとえ技術が進歩しても、人間が自然と共存していくことは変わらない。

    Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, điều không đổi là con người vẫn sống chung với thiên nhiên.

  • 自然の恩恵を搾り取る工夫が必要だった。

    Cần có sự sáng tạo để khai thác những ân huệ của thiên nhiên.

  • 断続的に自然風を入れる方が良い。

    Tốt hơn là để gió tự nhiên vào một cách ngắt quãng.

  • 自然の景色が変化するのは美しいです。

    Cảnh thay đổi của thiên nhiên rất đẹp.

  • 自然を守るため、核心を改める必要がある。

    Để bảo vệ thiên nhiên, cần thiết phải sửa đổi cốt lõi.

  • 清い水が沸き、自然の美しさを感じた。

    Nước trong vắt đã nổi lên, và tôi cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.